Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fade out


verb
become weaker (Freq. 1)
- The sound faded out
Syn:
dissolve, fade away
Derivationally related forms:
fadeout, dissolve (for: dissolve)
Hypernyms:
change state, turn
Verb Group:
dissolve
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.